pipe smoker

pipe smoker

A man enjoys a quiet moment as a pipe smoker in his study.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người hút tẩu (thuốc): "pipe smoker" chỉ một người thói quen hoặc hành động hút thuốc lá bằng tẩu (pipe), thay vì - hay thuốc lá cuốn.

dụ sử dụng
  • (Ông tôi một người hút tẩu; ông thích thưởng thức thuốc lá của mình mỗi buổi tối.)
  • (Những người hút tẩu thường dành thời gian để làm sạch bảo dưỡng tẩu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a dedicated pipe smoker": một người hút tẩu tận tụy, thường dành nhiều thời gian cho sở thích này.

    • He is a dedicated pipe smoker who collects rare pipes from around the world. (Anh ấy một người hút tẩu tận tụy, người sưu tập những chiếc tẩu quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.)
  • "pipe smoker's lounge": phòng chờ dành riêng cho người hút tẩu, thường thấycác câu lạc bộ hoặc cửa hàng thuốc lá.

    • The hotel has a pipe smoker's lounge with comfortable chairs and a humidor. (Khách sạn một phòng chờ dành cho người hút tẩu với ghế ngồi thoải mái tủ ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipe smoking (cụm danh từ): hành động hoặc thói quen hút tẩu.
    • Pipe smoking is considered a relaxing hobby by many. (Hút tẩu được nhiều người coi một thú vui thư giãn.)
  • Pipe smoker's pipe (cụm danh từ): chiếc tẩu của người hút tẩu.
    • He carefully packed his pipe smoker's pipe with aromatic tobacco. (Anh ấy cẩn thận nhồi thuốc lá thơm vào chiếc tẩu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Người hút tẩu thuốc: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh vào đối tượng sử dụng tẩu.
    • Các người hút tẩu thuốc thường cộng đồng riêng. (Pipe smokers often have their own community.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smoke a pipe: hút một điếu tẩu.
    • He likes to smoke a pipe after dinner. (Anh ấy thích hút một điếu tẩu sau bữa tối.)
  • Pack a pipe: nhồi thuốc vào tẩu.
    • She carefully packed her pipe before lighting it. ( ấy cẩn thận nhồi thuốc vào tẩu trước khi châm lửa.)
Thành ngữ liên quan
  • "A pipe smoker's patience": sự kiên nhẫn của người hút tẩu (ám chỉ tính kiên trì, tỉ mỉ).
    • He tackled the problem with a pipe smoker's patience, taking his time to find the best solution. (Anh ấy giải quyết vấn đề với sự kiên nhẫn của một người hút tẩu, dành thời gian để tìm ra giải pháp tốt nhất.)